thút nút

Học thuật
Thân thiện
thút nút

Một đứa trẻ cố gắng thút nút dây giày của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buộc thành nút khó cựa, khó cởi: Hành động buộc dây, thừng hoặc vật tương tự thành một nút thắt rất chặt phức tạp, khiến việc mở ra trở nên khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu thút nút sợi dây lại, đến nỗi người lớn cũng phải mất công mới gỡ ra được.
    • Đừng thút nút dây giày như thế, lát nữa cởi ra sẽ rất mất thời gian.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thút nút" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả một cách buộc dây không cẩn thận, vụng về hoặc cố ý làm cho khó mở.
    • Kẻ trộm đã thút nút bao tải lại để ngăn nạn nhân thoát ra.
  • Có thể dùng với nghĩa bóng, ám chỉ việc làm cho một vấn đề trở nên rối rắm, khó giải quyết.
    • Anh ta cứ thút nút mọi chuyện lên bằng những quyết định phức tạp của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Thắt nút (động từ): Buộc thành nút. Tuy nhiên, "thắt nút" mang nghĩa trung tính hơn, trong khi "thút nút" nhấn mạnh đặc tính "khó cởi".
  • Buộc nút (động từ): Cách nói chung về hành động tạo ra một nút thắt.
Từ đồng nghĩa
  • Buộc chặt: Buộc một cách chắc chắn.
  • Thắt chặt: Làm cho chặt bằng cách thắt lại.
Từ trái nghĩa
  • Cởi nút / Gỡ nút: Hành động mở nút thắt ra.
  • Tháo gỡ: Làm cho ra khỏi trạng thái bị buộc, bị rối.
thút nút

Một đứa trẻ cố gắng thút nút dây giày của mình.

  1. Nói buộc thành nút khó cởi.

Từ gần giống