thút nút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc thành nút khó cựa, khó cởi: Hành động buộc dây, thừng hoặc vật tương tự thành một nút thắt rất chặt và phức tạp, khiến việc mở ra trở nên khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé thút nút sợi dây lại, đến nỗi người lớn cũng phải mất công mới gỡ ra được.
- Đừng có thút nút dây giày như thế, lát nữa cởi ra sẽ rất mất thời gian.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thút nút" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả một cách buộc dây không cẩn thận, vụng về hoặc cố ý làm cho khó mở.
- Kẻ trộm đã thút nút bao tải lại để ngăn nạn nhân thoát ra.
- Có thể dùng với nghĩa bóng, ám chỉ việc làm cho một vấn đề trở nên rối rắm, khó giải quyết.
- Anh ta cứ thút nút mọi chuyện lên bằng những quyết định phức tạp của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Thắt nút (động từ): Buộc thành nút. Tuy nhiên, "thắt nút" mang nghĩa trung tính hơn, trong khi "thút nút" nhấn mạnh đặc tính "khó cởi".
- Buộc nút (động từ): Cách nói chung về hành động tạo ra một nút thắt.
Từ đồng nghĩa
- Buộc chặt: Buộc một cách chắc chắn.
- Thắt chặt: Làm cho chặt bằng cách thắt lại.
Từ trái nghĩa
- Cởi nút / Gỡ nút: Hành động mở nút thắt ra.
- Tháo gỡ: Làm cho ra khỏi trạng thái bị buộc, bị rối.
- Nói buộc thành nút khó cởi.